globe pepper

globe pepper

A chef slices a globe pepper on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Ớt chuông tròn (một loại ớt ngọt, hình dạng tròn, thường màu xanh, đỏ, vàng hoặc cam, dùng làm thực phẩm).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả ớt chuông tròn màu đỏ để nhồi phô mai.)
  • (Ớt chuông tròn thường được dùng trong salad vị ngọt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stuff a globe pepper": nhồi ớt chuông tròn với nguyên liệu khác, thường thịt hoặc phô mai.
    • She stuffed the globe pepper with rice and ground beef. ( ấy nhồi ớt chuông tròn với cơm thịt xay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell pepper (danh từ): ớt chuông (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Sweet pepper (danh từ): ớt ngọt (chỉ chung các loại ớt không cay).
Từ đồng nghĩa
  • Ớt chuông: tên gọi chung cho loại ớt ngọt hình tròn.
  • Ớt ngọt tròn: cách gọi mô tả hình dạng vị.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt cho từ này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "to chop" (thái), "to slice" (cắt lát), "to roast" (nướng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định trực tiếp liên quan đến "globe pepper". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "stuffed pepper" (ớt chuông nhồi) một món ăn phổ biến.